一硼地

yī niú hǒu dì nhất bằng địa

Hán Việt: nhất bằng địa · Pinyin: yī niú hǒu dì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bằng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指牛鸣声可及之地。比喻距离较近。