一碰到 yī pèng dào · nhất bính đáo Hán Việt: nhất bính đáo · Pinyin: yī pèng dào Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碰 (bính) + 到 (đáo)Pinyinyī pèng dàoHán Việtnhất bính đáoCấu tạo一 + 碰 + 到 · nhất + bính + đáo nghĩa thành phần: nhất + bính + đáo