一碳化物 nhất thán hóa vật Hán Việt: nhất thán hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碳 (thán) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtnhất thán hóa vậtCấu tạo一 + 碳 + 化 + 物 · nhất + thán + hóa + vật nghĩa thành phần: nhất + thán + hóa + vật