一碼事 nhất mã sự Hán Việt: nhất mã sự Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碼 (mã) + 事 (sự)Hán Việtnhất mã sựCấu tạo一 + 碼 + 事 · nhất + mã + sự nghĩa thành phần: nhất + mã + sự Nghĩa ViệtCihui Cùng một việcEngCihui 一碼事 ī mǎ shì n. one and the same matter