一碼子

nhất mã tử

Hán Việt: nhất mã tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mã) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一件。如:「這並非一碼子事,你可別弄混了!」

Eng

  • Cihui 一碼子 īmǎzi n. <coll.> same kind