一碼歸一碼

yī mǎ guī yī mǎ nhất mã quy nhất mã

Hán Việt: nhất mã quy nhất mã · Pinyin: yī mǎ guī yī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mã) + (quy) + (nhất) + (mã)