一碼歸一碼 yī mǎ guī yī mǎ · nhất mã quy nhất mã Hán Việt: nhất mã quy nhất mã · Pinyin: yī mǎ guī yī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碼 (mã) + 歸 (quy) + 一 (nhất) + 碼 (mã)Pinyinyī mǎ guī yī mǎHán Việtnhất mã quy nhất mãCấu tạo一 + 碼 + 歸 + 一 + 碼 · nhất + mã + quy + nhất + mã nghĩa thành phần: nhất + mã + quy + nhất + mã