一磔手 nhất trách thủ Hán Việt: nhất trách thủ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 磔 (trách) + 手 (thủ)Hán Việtnhất trách thủCấu tạo一 + 磔 + 手 · nhất + trách + thủ nghĩa thành phần: nhất + trách + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 印度的尺制。伸中指與大指所量的長度,以周尺計算,人一尺,佛二尺。