一神會 nhất thần hội Hán Việt: nhất thần hội Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 神 (thần) + 會 (hội)Hán Việtnhất thần hộiCấu tạo一 + 神 + 會 · nhất + thần + hội nghĩa thành phần: nhất + thần + hội Nghĩa EngCihui 一神會 īshénhuì p.w. <rel.> Unitarian Church