一秃乘

nhất ngốc thừa

Hán Việt: nhất ngốc thừa

Tổng quan

nhất ngốc thừa (術語)斥佛道不具功德者之謂。止觀七下曰:「祇一禿乘,無法門具度。」☸

Cấu tạo: (nhất) + (ngốc) + (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất ngốc thừa (術語)斥佛道不具功德者之謂。止觀七下曰:「祇一禿乘,無法門具度。」☸