一種湯 nhất chủng thang Hán Việt: nhất chủng thang Tổng quan xúp rau và miến (Y) Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 湯 (thang)Hán Việtnhất chủng thangCấu tạo一 + 種 + 湯 · nhất + chủng + thang nghĩa thành phần: nhất + chủng + thang Nghĩa ViệtCihui xúp rau và miến (Y)