一種煎餅

nhất chủng tiên bính

Hán Việt: nhất chủng tiên bính

Tổng quan

bánh xốp, (từ lóng) cái đầu, điên điên, gàn dở

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (tiên) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh xốp, (từ lóng) cái đầu, điên điên, gàn dở