一種病

nhất chủng bệnh

Hán Việt: nhất chủng bệnh

Tổng quan

(y học) tràng nhạc (y học) chín mé

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) tràng nhạc (y học) chín mé