一種羊 nhất chủng dương Hán Việt: nhất chủng dương Tổng quan hàng len soviôt Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 羊 (dương)Hán Việtnhất chủng dươngCấu tạo一 + 種 + 羊 · nhất + chủng + dương nghĩa thành phần: nhất + chủng + dương Nghĩa ViệtCihui hàng len soviôt