一程子

yī chéng zi nhất trình tử

Hán Việt: nhất trình tử · Pinyin: yī chéng zi

Tổng quan

một vài ngày; một vài hôm。一些日子。 我母親來住了一程子,昨天剛走。 mẹ tôi đến đã vài ngày rồi, vừa mới đi hôm qua.

Cấu tạo: (nhất) + (trình) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một vài ngày; một vài hôm。一些日子。 我母親來住了一程子,昨天剛走。 mẹ tôi đến đã vài ngày rồi, vừa mới đi hôm qua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一段時期。《紅樓夢》第一一八回:「叔叔這一程子只怕總沒作文章吧!」也作「一程」、「一程兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一些日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一些日子。

Eng

  • Cihui 一程子 īchéngzi n. <coll.> a period of time