一種狗

nhất chủng cẩu

Hán Việt: nhất chủng cẩu

Tổng quan

(động vật học) giống chó xpanhơn (lông mượt, tai cụp), (nghĩa bóng) người nịnh hót, người bợ đỡ; người khúm núm người nhảy, người làm nổ (mìn), (kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà, (như) springbok, (như) spring_chicken người quay xiên nướng thịt

Cấu tạo: (nhất) + (chủng) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) giống chó xpanhơn (lông mượt, tai cụp), (nghĩa bóng) người nịnh hót, người bợ đỡ; người khúm núm người nhảy, người làm nổ (mìn), (kiến trúc) chân vòm; hòn đá chân vòm; rui ở chái nhà, (như) springbok, (như) spring_chicken người quay xiên nướng thịt