一種雲 yī zhǒng yún · nhất chủng vân Hán Việt: nhất chủng vân · Pinyin: yī zhǒng yún Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 雲 (vân)Pinyinyī zhǒng yúnHán Việtnhất chủng vânCấu tạo一 + 種 + 雲 · nhất + chủng + vân nghĩa thành phần: nhất + chủng + vân