一種首飾 nhất chủng thủ sức Hán Việt: nhất chủng thủ sức Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 種 (chủng) + 首 (thủ) + 飾 (sức)Hán Việtnhất chủng thủ sứcCấu tạo一 + 種 + 首 + 飾 · nhất + chủng + thủ + sức nghĩa thành phần: nhất + chủng + thủ + sức