一空一切空

nhất không nhất thiết không

Hán Việt: nhất không nhất thiết không

Tổng quan

(雜語)空假中三觀中,空不唯為空之一,假中皆為空也。止觀五上曰:「一空一切空,無假中而不空,總空觀也。」☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 空 (không) + 一 (nhất) + 切 (thiết) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)空假中三觀中,空不唯為空之一,假中皆為空也。止觀五上曰:「一空一切空,無假中而不空,總空觀也。」☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất không nhất thiết không (雜語)空假中三觀中,空不唯為空之一,假中皆為空也。止觀五上曰:「一空一切空,無假中而不空,總空觀也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一空依傍