一窄巴 yī zhǎi bā · nhất trách ba Hán Việt: nhất trách ba · Pinyin: yī zhǎi bā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窄 (trách) + 巴 (ba)Pinyinyī zhǎi bāHán Việtnhất trách baCấu tạo一 + 窄 + 巴 · nhất + trách + ba nghĩa thành phần: nhất + trách + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼皮一开合,即眨一次眼。Tân Hoa Tự Điển 1.眼皮一开合,即眨一次眼。