一窖塵 yī jiào chén · nhất diếu trần Hán Việt: nhất diếu trần · Pinyin: yī jiào chén Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窖 (diếu) + 塵 (trần)Pinyinyī jiào chénHán Việtnhất diếu trầnCấu tạo一 + 窖 + 塵 · nhất + diếu + trần nghĩa thành phần: nhất + diếu + trần