一窖塵

yī jiào chén nhất diếu trần

Hán Việt: nhất diếu trần · Pinyin: yī jiào chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (diếu) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一穴尘埃。常指人世一切皆如一窖尘土,终至全消。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一穴尘埃。常指人世一切皆如一窖尘土,终至全消。