一窩絲

yī wō sī nhất oa ti

Hán Việt: nhất oa ti · Pinyin: yī wō sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (oa) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一团头发; 饴糖的一种加工制品,用拔糖棒多次拉制而成,色白酥松; 一种细长的切面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一团头发。 2.饴糖的一种加工制品,用拔糖棒多次拉制而成,色白酥松。 3.一种细长的切面。