一窩子

yī wō zi nhất oa tử

Hán Việt: nhất oa tử · Pinyin: yī wō zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (oa) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"一窠子"。一家老小;一伙; 犹一团。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"一窠子"。一家老小;一伙。 2.犹一团。

Eng

  • Cihui 一窩子 īwōzi n. <coll.> whole kit and caboodle