一窠子 yī kē zi · nhất khoa tử Hán Việt: nhất khoa tử · Pinyin: yī kē zi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窠 (khoa) + 子 (tử)Pinyinyī kē ziHán Việtnhất khoa tửCấu tạo一 + 窠 + 子 · nhất + khoa + tử nghĩa thành phần: nhất + khoa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一窝子"。