一窠麻 yī kē má · nhất khoa ma Hán Việt: nhất khoa ma · Pinyin: yī kē má Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窠 (khoa) + 麻 (ma)Pinyinyī kē máHán Việtnhất khoa maCấu tạo一 + 窠 + 麻 · nhất + khoa + ma nghĩa thành phần: nhất + khoa + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻杂乱成堆。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻杂乱成堆。