一窩絲 yī wō sī · nhất oa ti Hán Việt: nhất oa ti · Pinyin: yī wō sī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窩 (oa) + 絲 (ti)Pinyinyī wō sīHán Việtnhất oa tiCấu tạo一 + 窩 + 絲 · nhất + oa + ti nghĩa thành phần: nhất + oa + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.一種細而長的切麵。 2.一種女子髮髻的式樣。將頭髮一總綰在頭上而後成髻。《金瓶梅》第一五回:「半日,李桂姐出來,家常挽著一窩絲。」