一窩風吹 nhất oa phong xuy Hán Việt: nhất oa phong xuy Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窩 (oa) + 風 (phong) + 吹 (xuy)Hán Việtnhất oa phong xuyCấu tạo一 + 窩 + 風 + 吹 · nhất + oa + phong + xuy nghĩa thành phần: nhất + oa + phong + xuy Nghĩa EngCihui 一窩風吹 īwōfēngchuī f.e. dismiss altogether; cancel the whole thing