一窩麻 yī wō má · nhất oa ma Hán Việt: nhất oa ma · Pinyin: yī wō má Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 窩 (oa) + 麻 (ma)Pinyinyī wō máHán Việtnhất oa maCấu tạo一 + 窩 + 麻 · nhất + oa + ma nghĩa thành phần: nhất + oa + ma