一竅兒 nhất khiếu nhi Hán Việt: nhất khiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 竅 (khiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất khiếu nhiCấu tạo一 + 竅 + 兒 · nhất + khiếu + nhi nghĩa thành phần: nhất + khiếu + nhi Nghĩa EngCihui 一竅兒 īqiàor f.e. a hole