一站式

yī zhàn shì nhất trạm thức

Hán Việt: nhất trạm thức · Pinyin: yī zhàn shì

Tổng quan

một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Cấu tạo: (nhất) + (trạm) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。把相关部门集中在一处,一次就可办妥所有手续的服务方式:~办公。

Eng

  • CC-CEDICT one-stop (service, shop etc)
  • Cihui one-stop (service, shop etc)