一竿風月 yī gān fēng yuè · nhất can phong nguyệt Hán Việt: nhất can phong nguyệt · Pinyin: yī gān fēng yuè Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 竿 (can) + 風 (phong) + 月 (nguyệt)Pinyinyī gān fēng yuèHán Việtnhất can phong nguyệtCấu tạo一 + 竿 + 風 + 月 · nhất + can + phong + nguyệt nghĩa thành phần: nhất + can + phong + nguyệt