一筆一劃

nhất bút nhất hoạch

Hán Việt: nhất bút nhất hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bút) + (nhất) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一筆一劃 ībǐ-yīhuà v.p. write strokes (of Chinese characters) | Lǎoshī ∼ de ²jiāo wǒ xiězì. Stroke by stroke the teacher teaches me to write characters.