一笔抹𢫬 yī bǐ mò sà Pinyin: yī bǐ mò sà Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 笔 (bút) + 抹 (mạt) + 𢫬Pinyinyī bǐ mò sàCấu tạo一 + 笔 + 抹 + 𢫬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻轻率地把成绩、优点全部否定。同“一笔抹煞”。Tân Hoa Tự Điển 比喻轻率地把成绩、优点全部否定。同一笔抹煞”。