一筆款 yī bǐ kuǎn · nhất bút khoản Hán Việt: nhất bút khoản · Pinyin: yī bǐ kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 筆 (bút) + 款 (khoản)Pinyinyī bǐ kuǎnHán Việtnhất bút khoảnCấu tạo一 + 筆 + 款 · nhất + bút + khoản nghĩa thành phần: nhất + bút + khoản