一筆畫

yī bǐ huà nhất bút họa

Hán Việt: nhất bút họa · Pinyin: yī bǐ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bút) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国画法之一种。用笔连绵不断,气脉贯通,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中国画法之一种。用笔连绵不断,气脉贯通,故称。

Eng

  • Cihui 一筆畫 ībǐhuà* n. drawing with one stroke M:¹⁰fú