一笔锦 nhất bút cẩm Hán Việt: nhất bút cẩm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 笔 (bút) + 锦 (cẩm)Hán Việtnhất bút cẩmCấu tạo一 + 笔 + 锦 · nhất + bút + cẩm nghĩa thành phần: nhất + bút + cẩm