一筆畫
nhất bút họa
Hán Việt: nhất bút họa · Pinyin: yī bǐ huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下筆後連綿不斷,氣脈相連所成的畫。
Eng
- Cihui 一筆畫 ībǐhuà* n. drawing with one stroke M:¹⁰fú
Hán Việt: nhất bút họa · Pinyin: yī bǐ huà