一等兵

yī děng bīng nhất đẳng binh

Hán Việt: nhất đẳng binh · Pinyin: yī děng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đẳng) + (binh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一等兵 īděngbīng n. private first-class (Pfc) M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict private first class