一等兵
nhất đẳng binh
Hán Việt: nhất đẳng binh · Pinyin: yī děng bīng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 binh nhất
- Biên soạn private first-class (Pfc) M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- JMdict private first class
- Cihui 一等兵 īděngbīng n. private first-class (Pfc) M:ge/¹míng/²wèi
- Tần suất từ n. private first-class (Pfc) M:ge/¹míng/²wèi
Đức
- Handedict Lance Corporal (S, Mil)
ja
- JMdict 一等兵(いっとうへい)