一等功
nhất đẳng công
Hán Việt: nhất đẳng công · Pinyin: yī děng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công hạng nhất
- Biên soạn merit citation, first class
Eng
- Cihui 一等功 īděnggōng n. merit citation, first class
- Tần suất từ n. merit citation, first class
Đức
- Handedict First Class