一等功

yī děng gōng nhất đẳng công

Hán Việt: nhất đẳng công · Pinyin: yī děng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đẳng) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一等功 īděnggōng n. merit citation, first class