一等品
nhất đẳng phẩm
Hán Việt: nhất đẳng phẩm
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hàng hạng nhất
- Biên soạn first-rate/top-quality product M:ge/²jiàn
Eng
- Cihui 一等品 īděngpǐn n. first-rate/top-quality product M:ge/²jiàn
- Tần suất từ n. first-rate/top-quality product M:ge/²jiàn