一等的 nhất đẳng đích Hán Việt: nhất đẳng đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 的 (đích)Hán Việtnhất đẳng đíchCấu tạo一 + 等 + 的 · nhất + đẳng + đích nghĩa thành phần: nhất + đẳng + đích