一等艙 yī děng cāng · nhất đẳng thương Hán Việt: nhất đẳng thương · Pinyin: yī děng cāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 艙 (thương)Pinyinyī děng cāngHán Việtnhất đẳng thươngCấu tạo一 + 等 + 艙 · nhất + đẳng + thương nghĩa thành phần: nhất + đẳng + thương