一等車箱 yī děng chē xiāng · nhất đẳng xa tương Hán Việt: nhất đẳng xa tương · Pinyin: yī děng chē xiāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 等 (đẳng) + 車 (xa) + 箱 (tương)Pinyinyī děng chē xiāngHán Việtnhất đẳng xa tươngCấu tạo一 + 等 + 車 + 箱 · nhất + đẳng + xa + tương nghĩa thành phần: nhất + đẳng + xa + tương