一答一合

yī dá yī hé nhất đáp nhất hợp

Hán Việt: nhất đáp nhất hợp · Pinyin: yī dá yī hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đáp) + (nhất) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相互對答。《兒女英雄傳》第一七回:「何況是兩個有心的裝作個無心的,彼此一答一合說話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓二人相互应答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓二人相互应答。