一簽兒

yī qiān ér nhất thiêm nhi

Hán Việt: nhất thiêm nhi · Pinyin: yī qiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiêm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一串。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一串。