一篋衣 yī qiè yī · nhất khiếp y Hán Việt: nhất khiếp y · Pinyin: yī qiè yī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 篋 (khiếp) + 衣 (y)Pinyinyī qiè yīHán Việtnhất khiếp yCấu tạo一 + 篋 + 衣 · nhất + khiếp + y nghĩa thành phần: nhất + khiếp + y