一箩筐 yī luó kuāng·nhất la khuông Hán Việt: nhất la khuông · Pinyin: yī luó kuāng Tổng quan rất nhiều Cấu tạo: 一 (nhất) + 籮 (la) + 筐 (khuông)Pinyinyī luó kuāngHán Việtnhất la khuôngTừ loạitínhCấu tạo一 + 籮 + 筐 · nhất + la + khuông nghĩa thành phần: nhất + la + khuông Nghĩa ViệtCihui số lượng lớnCihui cực kỳEngCihui bucketloads of; in large quantities; extremely Từ liên quan Gần nghĩa箩筐