一簞饋母 yī dān kuì mǔ · nhất đan quỹ mẫu Hán Việt: nhất đan quỹ mẫu · Pinyin: yī dān kuì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 簞 (đan) + 饋 (quỹ) + 母 (mẫu)Pinyinyī dān kuì mǔHán Việtnhất đan quỹ mẫuCấu tạo一 + 簞 + 饋 + 母 · nhất + đan + quỹ + mẫu nghĩa thành phần: nhất + đan + quỹ + mẫu