一箭道

yī jiàn dào nhất tiến đạo

Hán Việt: nhất tiến đạo · Pinyin: yī jiàn dào

Tổng quan

nhất tiễn đạo (雜語)里程名。法華經藥王品曰:「其樹去臺,盡一箭道。」同嘉祥疏十一曰:「一箭道者,二里也。」☸

Cấu tạo: (nhất) + (tiến) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất tiễn đạo (雜語)里程名。法華經藥王品曰:「其樹去臺,盡一箭道。」同嘉祥疏十一曰:「一箭道者,二里也。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一箭射程所及之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一箭射程所及之地。