一箱的

nhất tương đích

Hán Việt: nhất tương đích

Tổng quan

hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)

Cấu tạo: (nhất) + (tương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp (đầy), thùng (đầy), tráp (đầy), bao (đầy)